contrast medium

Học thuật
Thân thiện
contrast medium

The doctor injected a contrast medium into the patient's vein.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chất cản quang: Một chất được sử dụng trong các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh y tế (như chụp X-quang, CT, MRI) để làm tăng độ tương phản giữa các cấu trúc bên trong cơ thể, giúp hình ảnh rõ ràng dễ phân tích hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor injected a contrast medium before the CT scan to get a clearer picture of the blood vessels. (Bác sĩ đã tiêm một chất cản quang trước khi chụp CT để hình ảnh hơn về các mạch máu.)
    • Patients are sometimes asked about allergies before receiving a contrast medium. (Bệnh nhân đôi khi được hỏi về dị ứng trước khi được dùng chất cản quang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Intravenous contrast medium": Chất cản quang đường tĩnh mạch.
    • An intravenous contrast medium is commonly used for enhanced CT scans. (Chất cản quang đường tĩnh mạch thường được dùng cho chụp CT cản quang.)
  • "Oral contrast medium": Chất cản quang đường uống.
    • For some abdominal scans, the patient must drink an oral contrast medium. (Đối với một số lần chụp vùng bụng, bệnh nhân phải uống chất cản quang đường uống.)
Biến thể từ gần giống
  • Contrast material (n): Chất cản quang (cùng nghĩa với "contrast medium", thường được dùng thay thế cho nhau).
    • The terms "contrast medium" and "contrast material" are often used interchangeably in radiology. (Các thuật ngữ "contrast medium" "contrast material" thường được dùng thay thế cho nhau trong chẩn đoán hình ảnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Radiocontrast agent: Tác nhân cản quang.
  • Contrast agent: Chất đối quang, chất cản quang.
Lưu ý sử dụng
  • "Contrast medium" một thuật ngữ chuyên ngành y tế, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực X-quang chẩn đoán hình ảnh.
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ này.
contrast medium

The doctor injected a contrast medium into the patient's vein.

Noun
  1. giống contrast material.

Từ đồng nghĩa